越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gây chú ý” (1)
gây chú ý
英语
短语attract attention
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
This article attracted a lot of public attention.
相关词“gây chú ý” (0)
未找到相关词。
短语“gây chú ý” (3)
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
Some people believe that incident was staged to attract attention.
Một số show cá nhân gây chú ý của nhà thiết kế.
Some of the designer's personal shows that attracted attention.
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
This article attracted a lot of public attention.
